Các nguyên nhân thường xuất phát từ các nhóm chính sau: do chấn thương đột ngột, do xương khớp suy yếu ở tuổi cao và do tiền sử từng té ngã, chấn thương. Việc hiểu rõ những nguyên nhân gãy xương này sẽ giúp bạn đọc chủ động nhận biết nguy cơ từ sớm, từ đó có cách phòng tránh an toàn và biết cách xử trí đúng lúc cho bản thân cũng như người thân.
1. Nguyên nhân gãy xương thường gặp là gì?
Nguyên nhân gãy xương có thể chia thành hai nhóm chính: chấn thương từ bên ngoài và xương suy yếu do tuổi tác hoặc bệnh lý.
1.1. Bảng tổng hợp các nguyên nhân gãy xương thường gặp
|
Nguyên nhân |
Đặc điểm thường gặp |
|
Chấn thương, va đập mạnh |
Xảy ra sau tai nạn, té ngã, chơi thể thao hoặc lao động |
|
Té ngã ở người trung niên, cao tuổi |
Có thể gãy xương dù lực tác động không quá lớn |
|
Loãng xương |
Xương giảm mật độ, giòn hơn và dễ tổn thương |
|
Thiếu canxi, vitamin D kéo dài |
Ảnh hưởng đến quá trình duy trì sức khỏe xương |
|
Bệnh lý liên quan đến xương |
Có thể làm tăng nguy cơ gãy xương bất thường |
Việc hiểu rõ nguyên nhân gãy xương cũng giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tái phát và xây dựng kế hoạch điều trị gãy xương cũng như cách phòng tránh gãy xương phù hợp.

2. Chấn thương gây gãy xương như thế nào?
Chấn thương là nguyên nhân trực tiếp thường gặp khi một lực đột ngột làm xương nứt hoặc gãy. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào hướng lực, cường độ, vị trí chịu tác động và chất lượng xương trước đó.
2.1. Té ngã trong sinh hoạt hằng ngày
Té ngã có thể xảy ra khi trượt ngã trong nhà tắm, bước hụt trên cầu thang, vấp đồ vật hoặc mất thăng bằng lúc đứng lên. Ở người trẻ có xương khỏe, một cú ngã từ tư thế đứng có thể chỉ gây bầm hoặc bong gân. Ở người lớn tuổi có xương yếu, tình huống đó có thể gây gãy xương, dễ tổn thương.
Các vị trí thường được quan tâm sau té ngã gồm:
-
Cổ tay, nhất là khi chống tay xuống đất.
-
Vùng hông hoặc cổ xương đùi khi ngã nghiêng.
2.2. Tai nạn khi giao thông, lao động và va đập mạnh
Tai nạn xe máy, ô tô, ngã từ trên cao, vật nặng đè hoặc va đập khi lao động có thể tạo lực lớn, làm gãy cả xương khỏe. Các tai nạn va đập mạnh còn có thể gây gãy nhiều vị trí, tổn thương mạch máu, thần kinh, đầu, ngực hoặc cột sống.
2.3. Chấn thương trong lao động và mang vác nặng
Các trường hợp thường gặp:
-
Vật nặng rơi vào tay, chân.
-
Té ngã khi làm việc trên cao.
Với người trung niên, việc chủ quan với các cơn đau sau chấn thương có thể khiến tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn.
3. Gãy xương do mỏi hoặc do vận động sai tư thế là gì?
Gãy do mỏi là vết nứt nhỏ hình thành khi xương chịu áp lực nhiều lần và không kịp thích nghi, hồi phục. Tình trạng này khác với một ca gãy xảy ra ngay sau cú va đập mạnh.
Gãy do mỏi thường được nhắc đến ở người chạy bộ, vận động viên, quân nhân hoặc người đột ngột tăng quãng đường và cường độ tập luyện. Một số yếu tố góp phần gồm:
-
Tăng khối lượng vận động quá nhanh.
-
Lặp lại cùng một động tác trong thời gian dài.
Biểu hiện có thể là đau tại một điểm, đau tăng khi vận động và giảm khi nghỉ. Tuy vậy, các triệu chứng gãy xương này không đủ để tự chẩn đoán. Một số gãy do mỏi khó thấy trên phim X-quang giai đoạn sớm và có thể cần phương tiện hình ảnh khác theo chỉ định.

4. Vì sao người trung niên và cao tuổi có nguy cơ gãy xương cao hơn?
Nguy cơ gãy xương có xu hướng tăng theo tuổi do sự kết hợp giữa xương yếu hơn và khả năng té ngã cao hơn.
4.1. Mật độ và chất lượng xương thay đổi theo thời gian
Xương là mô sống, liên tục được tái tạo. Khi có tuổi, quá trình mất xương có thể vượt quá quá trình tạo xương. Mức độ thay đổi khác nhau tùy giới tính, nội tiết, vận động, dinh dưỡng, bệnh nền..
4.2. Phụ nữ sau mãn kinh
Sau mãn kinh, nồng độ estrogen giảm có thể làm tốc độ mất xương tăng, khiến nguy cơ loãng xương và gãy xương cao hơn. Nguy cơ còn phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, tiền sử gãy xương, tiền sử gia đình, hút thuốc, rượu bia, thuốc và bệnh nền.
4.3. Nguy cơ gãy xương ở nam giới lớn tuổi
Nam giới cũng mất xương theo tuổi và vẫn có thể bị loãng xương, đặc biệt khi có tiền sử gãy xương, nhẹ cân, hút thuốc, uống nhiều rượu, dùng corticoid kéo dài hoặc mắc bệnh ảnh hưởng đến xương. Không nên cho rằng loãng xương chỉ xảy ra ở phụ nữ.
5. Thiếu canxi hoặc vitamin D có gây gãy xương không?
Có. Thiếu canxi hoặc vitamin D kéo dài có thể góp phần làm sức khỏe xương kém đi, nhưng hiếm khi là lời giải thích duy nhất và trực tiếp cho một ca gãy xương.
6. Các yếu tố nào làm tăng nguy cơ gãy xương?
Yếu tố nguy cơ không phải là nguyên nhân chắc chắn, nhưng làm khả năng gãy xương cao hơn. Một người thường có nhiều yếu tố cùng lúc.
Ngoài tuổi tác và chấn thương, nhiều yếu tố trong lối sống hằng ngày cũng có thể làm tăng nguy cơ gãy xương.
6.1 Tiền sử gãy xương là dấu hiệu cảnh báo
Người đã từng bị gãy xương dễ tổn thương có nguy cơ tái gãy cao hơn. Vì thế, xử lý xong vị trí gãy chưa phải là kết thúc. Người bệnh cần trao đổi về sức khỏe xương, nguy cơ té ngã và kế hoạch phòng ngừa tiếp theo.
6.2. Ít vận động và yếu cơ
Ít vận động kéo dài có thể góp phần làm mất xương, giảm sức mạnh cơ và giảm khả năng giữ thăng bằng. Đây là một mắt xích quan trọng: xương yếu làm hậu quả của cú ngã nặng hơn, còn yếu cơ và thăng bằng kém làm cú ngã dễ xảy ra hơn.
6.3. Hút thuốc và uống nhiều rượu
Hút thuốc và uống nhiều rượu là các yếu tố có thể thay đổi liên quan đến sức khỏe xương và nguy cơ gãy. Rượu còn có thể làm tăng mất thăng bằng và té ngã. Nếu khó thay đổi một mình, người bệnh nên tìm hỗ trợ y tế phù hợp.
7. Làm sao nhận biết nguyên nhân gãy xương để xử lý đúng?
Muốn xác định nguyên nhân gãy xương, cần dựa vào hoàn cảnh xảy ra tổn thương, dấu hiệu bên ngoài và kết quả kiểm tra chuyên môn.
7.1. Khi nào nguyên nhân đến từ chấn thương?
Gãy xương do chấn thương thường có liên quan rõ ràng đến một sự cố cụ thể như té ngã, va đập hoặc tai nạn.
Người bệnh có thể gặp:
-
Đau xuất hiện đột ngột.
-
Sưng hoặc bầm tím vùng tổn thương.
-
Hạn chế vận động.
7.2. Khi nào nên nghĩ đến loãng xương hoặc bệnh lý nền?
Cần chú ý khả năng gãy xương nhiều hơn nếu:
-
Gãy xương sau một cú ngã nhẹ.
-
Không có chấn thương rõ ràng.
-
Đã từng gãy xương trước đó.
Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm mật độ xương để tìm nguyên nhân sâu xa.

8. Khi nào cần đi khám để tìm đúng nguyên nhân gãy xương?
Mọi trường hợp nghi gãy xương đều nên được đánh giá y tế, một số tình huống cần cấp cứu ngay. Không nên trì hoãn chỉ vì vẫn cử động được hoặc vết thương nhìn bên ngoài có vẻ nhẹ.
Cần gọi 115 hoặc đến khoa cấp cứu khi:
-
Tai nạn mạnh, ngã cao hoặc chấn thương nhiều vùng.
-
Chi biến dạng rõ, có vết thương hở hoặc chảy máu nhiều.
9. Có thể giảm nguy cơ gãy xương từ những nguyên nhân nào?
Không thể thay đổi tuổi hoặc tiền sử gia đình, nhưng có thể giảm một phần nguy cơ bằng cách chăm sóc xương, phòng tránh gãy xương bằng cách hạn chế té ngã và quản lý, kiểm soát tốt bệnh nền.
Những việc nên làm:
-
Duy trì vận động chịu trọng lượng, sức mạnh và thăng bằng theo hướng dẫn.
-
Ăn đa dạng, đủ protein, canxi và vitamin D theo nhu cầu.
-
Không hút thuốc; hạn chế rượu bia
10. Cây thuốc dược liệu có vai trò gì trong chăm sóc sức khỏe xương khớp ?
Khi tìm hiểu nguyên nhân gãy xương, nhiều người có xu hướng tham khảo các dược liệu hỗ trợ xương khớp quen thuộc trong Y học cổ truyền để sử dụng theo hướng an toàn, lành tính. Những dược liệu này thường được dùng với mục đích hỗ trợ chăm sóc, kết hợp cùng chế độ sinh hoạt phù hợp.
10.1. Một số dược liệu hỗ trợ xương khớp phổ biến
Các dược liệu thường được nhiều người biết đến gồm:
-
Cây xương khỉ (cây mảnh cộng, cây bìm bịp)
-
Cây cỏ xước (ngưu tất nam)
Đây là những nguyên liệu quen thuộc trong dân gian, thường được dùng theo kinh nghiệm để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe thuộc nhóm xương khớp.
10.2. Lưu ý khi sử dụng dược liệu hỗ trợ xương khớp
Không nên gọi đây là “thuốc trị đau nhức xương khớp” hoặc xem dược liệu là cách thay thế chẩn đoán và điều trị y khoa.
Trước khi sử dụng, người dùng cần biết rõ:
-
Có đang dùng thuốc giảm đau, thuốc chống đông, thuốc điều trị gout, tiểu đường, huyết áp hoặc bệnh nền khác không?
-
Dược liệu có rõ tên, nguồn gốc, cách dùng và cảnh báo an toàn không?
Sau khi đã thăm khám và có hướng điều trị, khách hàng có thể liên hệ đội ngũ tư vấn của Dược Liệu Phương Thảo để tìm hiểu thông tin nguồn gốc và cách sử dụng dược liệu theo hướng dẫn, nếu muốn. Tư vấn dược liệu chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế bác sĩ và không khuyên người bệnh tự ngưng thuốc đang dùng.