Không phải mọi dạng viêm khớp đều có thể phòng tránh hoàn toàn. Một số tình trạng liên quan đến tuổi tác, di truyền, bệnh tự miễn hoặc yếu tố khó thay đổi. Tuy nhiên, duy trì cân nặng phù hợp, vận động đều đặn, bảo vệ khớp khỏi chấn thương, không hút thuốc… Dược Liệu Phương Thảo tập trung giải đáp đúng câu hỏi “cách phòng tránh viêm khớp”, đồng thời giúp phân biệt rõ bệnh xương khớp, tổn thương liên quan đến khớp và tình trạng suy giảm khả năng vận động do viêm khớp.
1. Cách hiểu đúng về viêm khớp trước khi phòng tránh là gì?
1.1 Viêm khớp là gì?
Viêm khớp là thuật ngữ chung dùng cho nhiều tình trạng ảnh hưởng đến khớp, thường gây đau, sưng, cứng và hạn chế vận động. Trong nhóm này có nhiều bệnh khác nhau như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, gout và các dạng viêm khớp khác. Mỗi bệnh có nguyên nhân và khả năng phòng ngừa không giống nhau.
1.2 Cách để phân biệt bệnh xương khớp, tổn thương xương khớp và suy giảm chức năng vận động
|
Khái niệm |
Cách hiểu đúng |
Ví dụ |
|
Bệnh xương khớp |
Nhóm bệnh ảnh hưởng đến xương, khớp, cơ, dây chằng… |
Thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, gout, loãng xương |
|
Tổn thương liên quan đến xương khớp |
Tổn thương xuất hiện sau chấn thương, vận động quá mức, tư thế sai.. |
Bong gân, tổn thương dây chằng, chấn thương sụn xương.. |
|
Viêm khớp |
Một tình trạng bệnh lý tại khớp, có thể gây đau, sưng, cứng và hạn chế vận động |
Thoái hóa khớp, viêm khớp tự miễn, gout |
|
Suy giảm chức năng vận động |
Hệ quả khi đau, cứng, yếu cơ hoặc biến dạng khớp làm người bệnh khó đi lại, cầm nắm hay sinh hoạt |
Khó leo cầu thang, khó đứng lên, giảm tầm vận động |
Các tình trạng cơ xương khớp có phạm vi rộng hơn viêm khớp, bao gồm đau lưng, đau cổ, chấn thương, gãy xương, bệnh cơ và nhiều vấn đề khác. Không phải mọi cơn đau cơ xương khớp đều là viêm khớp.

2. Có thể phòng tránh viêm khớp hoàn toàn không?
Không thể bảo đảm phòng tránh hoàn toàn tất cả các dạng viêm khớp.
Những yếu tố khó thay đổi
-
Tuổi tác.
-
Di truyền.
-
Một số bất thường bẩm sinh của khớp.
Những yếu tố có thể tác động
-
Thừa cân hoặc béo phì.
-
Ít vận động.
-
Chấn thương thể thao.
-
Tư thế và kỹ thuật vận động không phù hợp.
Vì vậy, mục tiêu thực tế trọng tâm của phòng tránh viêm khớp là:
-
Giảm nguy cơ tổn thương khớp.
-
Giảm quá tải lên các khớp chịu lực.
-
Hạn chế chấn thương.
-
Phát hiện sớm triệu chứng bất thường.
-
Giảm nguy cơ suy giảm chức năng vận động.
3. Cách phòng tránh viêm khớp hiệu quả ?
3.1. Duy trì cân nặng phù hợp
Cân nặng dư thừa làm tăng áp lực lên các khớp chịu lực như khớp gối và khớp háng. Béo phì cũng liên quan đến các quá trình chuyển hóa và viêm toàn thân, góp phần làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp.
Để kiểm soát cân nặng, nên:
-
Ăn đúng khẩu phần.
-
Hạn chế nước ngọt và thực phẩm nhiều đường.
-
Giảm thức ăn chiên rán, nhiều chất béo bão hòa.
3.2. Vận động thường xuyên nhưng đúng khả năng
Vận động giúp duy trì sức mạnh cơ, sự linh hoạt và khả năng thăng bằng. Với người đã có viêm khớp, hoạt động thể chất phù hợp còn có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng.
3 hoạt động thân thiện, tốt cho khớp mỗi ngày gồm:
-
Đi bộ.
-
Đạp xe.
-
Bài tập giãn cơ.
Không nên hiểu “phòng ngừa viêm khớp” là phải tập thật nặng. Tập thể dụng sai kỹ thuật hoặc tăng cường độ quá nhanh có thể gây chấn thương khớp

3.3. Bảo vệ khớp khỏi chấn thương
Chấn thương khớp hoặc việc sử dụng khớp quá mức có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa tại khớp đó về sau.
Để hạn chế chấn thương:
-
Khởi động trước khi tập.
-
Không tiếp tục vận động khi khớp đau hoặc mất vững.
-
Không tự quay lại chơi thể thao khi khớp chưa ổn định.
3.4. Giảm áp lực gánh nặng cho xương khớp trong công việc
Những công việc phải cúi, quỳ, ngồi xổm, nâng vật nặng hoặc lặp lại một động tác nhiều lần có thể làm tăng áp lực lên khớp.
Người làm văn phòng nên:
-
Thay đổi tư thế định kỳ.
-
Đứng dậy và vận động nhẹ.
-
Điều chỉnh bàn ghế phù hợp.
-
Hạn chế ngồi liên tục trong thời gian dài.
Người lao động chân tay nên:
-
Giữ vật gần cơ thể khi nâng.
-
Tránh xoay người đột ngột khi đang mang vật nặng.
-
Luân phiên công việc nếu có thể.
-
Nghỉ khi khớp đau hoặc mỏi rõ.
3.5. Kiểm soát bệnh nền
Một số bệnh có thể làm tăng nguy cơ hoặc làm tình trạng khớp phức tạp hơn, như:
-
Béo phì.
-
Rối loạn chuyển hóa.
-
Viêm khớp dạng thấp.
Người có bệnh nền nên:
-
Dùng thuốc đúng chỉ định.
-
Tái khám đúng lịch.
-
Không tự bỏ thuốc khi triệu chứng giảm.
3.6. Phòng tránh hạn chế để té ngã, đặc biệt ở người lớn tuổi
Té ngã có thể gây gãy xương, chấn thương khớp và kéo theo suy giảm vận động kéo dài.
Để phòng ngừa:
-
Giữ sàn nhà khô và thông thoáng.
-
Có tay vịn ở cầu thang, nhà tắm.
-
Hỏi bác sĩ liệu thuốc có gây chóng mặt hoặc buồn ngủ không.
4. Chế độ ăn uống hằng ngày có giúp phòng tránh viêm khớp không?
Không có một thực phẩm riêng lẻ nào bảo đảm phòng được viêm khớp. Chế độ ăn phù hợp chủ yếu hỗ trợ:
-
Kiểm soát cân nặng.
-
Kiểm soát bệnh nền như gout hoặc đái tháo đường.
Nên ưu tiên:
-
Cá, thịt nạc và nguồn đạm phù hợp.
-
Thực phẩm giàu canxi và vitamin D theo nhu cầu.
Nên hạn chế:
-
Thực phẩm siêu chế biến.
-
Nước ngọt.
-
Rượu bia.
-
Đồ ăn nhiều đường và chất béo bão hòa.
5. Những đối tượng cần để tâm chú ý phòng tránh viêm khớp?
|
Nhóm đối tượng |
Yếu tố cần lưu ý |
Hướng phòng ngừa |
|
Người thừa cân |
Khớp gối và háng chịu tải lớn |
Kiểm soát cân nặng, tăng vận động từ từ |
|
Người từng chấn thương |
Nguy cơ tổn thương khớp về sau |
Phục hồi đúng hướng dẫn, tránh tái chấn thương |
|
Người làm việc hay ngồi nhiều |
Khớp bị quá tải nhiều lần |
Điều chỉnh tư thế, luân phiên công việc |
|
Người ít vận động |
Cơ yếu, giảm độ linh hoạt |
Tăng vận động từng bước |
|
Người lớn tuổi |
Nguy cơ thoái hóa và té ngã tăng |
Duy trì sức mạnh, thăng bằng và vận động |
|
Người có bệnh nền |
Gout, béo phì, đái tháo đường hoặc bệnh tự miễn |
Kiểm soát bệnh và tái khám |
6. Đau khớp có phải lúc nào cũng là do viêm khớp không?
Không. Đau khớp có thể do:
-
Vận động quá sức.
-
Chấn thương.
-
Tổn thương cơ hoặc gân quanh khớp.
-
Nhiễm trùng.
-
Thoái hóa khớp.
-
Đau lan từ cột sống hoặc thần kinh.
Không nên tự kết luận chỉ dựa vào cảm giác đau.
Dấu hiệu gợi ý cần đi khám
-
Khớp sưng, nóng hoặc đỏ kéo dài quá 48h
-
Cứng khớp tái diễn nhiều lần trong tuần
-
Đau kéo dài hoặc tăng dần.
-
Hạn chế vận động.
7. Phòng ngừa viêm khớp khác với điều trị viêm khớp như thế nào?
Phòng ngừa viêm khớp tập trung vào việc giảm yếu tố nguy cơ trước khi bệnh xuất hiện hoặc hạn chế tổn thương tiếp tục xảy ra.
Điều trị viêm khớp là áp dụng khi đã xác định bệnh và có thể dùng kèm:
-
Thuốc.
-
Vật lý trị liệu.
-
Phục hồi chức năng.
-
Điều chỉnh vận động.
-
Tiêm khớp hoặc thủ thuật.
Khi đã có viêm khớp, chỉ thay đổi lối sống thường không đủ. Người bệnh cần được xác định loại viêm khớp và hướng điều trị phù hợp.

8. Cây thuốc, dược liệu có giúp phòng tránh viêm khớp không?
Một số cây như Cây Xương Khỉ, Cỏ Xước, Dây Đau Xương hoặc Cây Ngải Cứu thường được tìm hiểu trong chăm sóc sức khỏe xương khớp theo kinh nghiệm dân gian và Y học cổ truyền.
Tuy nhiên:
-
Chưa nên xem dược liệu là biện pháp có thể phòng tránh mọi dạng viêm khớp.
-
Không thay thế thuốc điều trị.
-
Không làm phục hồi sụn khớp đã tổn thương.
Phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị phẫu thuật nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
Để hiểu đúng về viêm khớp, bạn đọc nên bắt đầu từ bài “viêm khớp là gì?” nhằm phân biệt các dạng viêm khớp thường gặp. Tiếp theo, nội dung “nguyên nhân viêm khớp” sẽ giúp làm rõ cơ chế gây bệnh xương khớp, cùng các yếu tố nguy cơ. Bài “Triệu chứng và dấu hiệu viêm khớp” tập trung nhận biết các biểu hiện như đau nhức xương khớp là gì? Thông qua các triệu chứng: đau, sưng, cứng khớp, đồng thời hướng dẫn thời điểm nên đi khám.
Khi đã có chẩn đoán từ kết quả chụp X-quang của bác sĩ, bạn đọc có thể tham khảo tiếp bài “cách điều trị viêm khớp” để hiểu vai trò của thuốc và cây dược liệu hỗ trợ.